Cao su chống va đập cửa

Từ: 市亩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 市亩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 市亩 trong tiếng Trung hiện đại:

[shìmǔ] mẫu (bằng 1/15 hecta)。市制地积的主单位。一市亩等于六十平方市丈,合十五分之一公顷。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 市

thị:thành thị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亩

mẫu:mẫu ruộng
市亩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 市亩 Tìm thêm nội dung cho: 市亩