Chữ 屴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 屴, chiết tự chữ LỰC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 屴:

屴 lực

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 屴

Chiết tự chữ lực bao gồm chữ 山 力 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

屴 cấu thành từ 2 chữ: 山, 力
  • san, sơn
  • lực, sức, sực, sựt
  • lực [lực]

    U+5C74, tổng 5 nét, bộ Sơn 山
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: li4, le4;
    Việt bính: lak6 lik6;

    lực

    Nghĩa Trung Việt của từ 屴

    (Tính) Trắc lực : xem trắc .

    (Tính)
    Lực trắc : (1) Cao chót vót (đỉnh núi). (2) Núi non trùng điệp. (3) Sừng sững (cung điện).

    Chữ gần giống với 屴:

    , , , , , ,

    Chữ gần giống 屴

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 屴 Tự hình chữ 屴 Tự hình chữ 屴 Tự hình chữ 屴

    屴 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 屴 Tìm thêm nội dung cho: 屴