Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 屏门 trong tiếng Trung hiện đại:
[píngmén] cửa ngăn (giữa sân trong với sân ngoài, có ít nhất bốn cánh )。隔断里院和外院或隔断正院和跨院的门,最少的四扇。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 屏
| bình | 屏: | tấm bình phong |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 屏门 Tìm thêm nội dung cho: 屏门
