Chữ 袎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 袎, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 袎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 袎

1. 袎 cấu thành từ 2 chữ: 衣, 幼
  • e, y, ý, ấy, ỵ
  • âu, ấu
  • 2. 袎 cấu thành từ 2 chữ: 衤, 幼
  • y
  • âu, ấu
  • Nghĩa của 袎 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yào] Bộ: 衣 (衤) - Y
    Số nét: 11
    Hán Việt: ÁO
    ống; cổ (giầy hoặc vớ)。同"靿"。
    袎 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 袎 Tìm thêm nội dung cho: 袎