Từ: 先哲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 先哲:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 先 • 哲

Nghĩa của 先哲 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiānzhé] nhà hiền triết; hiền nhân。 指已经去世的有才德的思想家。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 先

ten先:tòn tem (treo lơ lửng)
teng先:teng (xu nhỏ)
tiên先:trước tiên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哲

chít哲:chít kẽ hở, chít khăn
triết哲:hiền triết
trít哲:nhắm trít lại
trết哲:ngồi trết một chỗ
先哲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 先哲 Tìm thêm nội dung cho: 先哲