Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 糜费 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 糜费:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 糜费 trong tiếng Trung hiện đại:

[mífèi] lãng phí。浪费。
节约开支,防止糜费。
chi tiêu tiết kiệm, phòng ngừa lãng phí.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 糜

mi:mi tử (cháo kê); mi làn (thối nát)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 费

phí:phung phí
糜费 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 糜费 Tìm thêm nội dung cho: 糜费