Từ: 带菌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 带菌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 带菌 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàijūn] mang mầm bệnh; có mầm bệnh; mang vi trùng。(人或其他物体)带有病菌。
带菌者
người mang mầm bệnh; người có mầm bệnh.
吃了带菌食物引起腹泻。
ăn vào những thức ăn có mầm bệnh sẽ bị thổ tả.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 带

đái:bóng đái, bọng đái

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菌

khuẩn:vi khuẩn
带菌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 带菌 Tìm thêm nội dung cho: 带菌