Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 验电器 trong tiếng Trung hiện đại:
[yàndiànqì] bút thử điện。检验物体是否带电的仪器,通常是用两片极薄的金属箔固定在导体的一端,插在玻璃瓶里,另一端露在瓶外,带电体接近外露的一端时,金属箔因带相同的电荷相互排斥而张开。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 验
| nghiệm | 验: | nghiệm thấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 电
| điện | 电: | bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 器
| khí | 器: | khí cụ, khí giới |

Tìm hình ảnh cho: 验电器 Tìm thêm nội dung cho: 验电器
