Từ: 肘窝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 肘窝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 肘窝 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǒuwō] nách。肘关节里侧凹下去的部分。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肘

khuỷu:khúc khuỷu; khuỷu tay
trửu:trửu (khuỷu tay)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 窝

oa:phong oa (tổ ong)
肘窝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 肘窝 Tìm thêm nội dung cho: 肘窝