Từ: 晓市 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 晓市:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 晓 • 市

Nghĩa của 晓市 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎoshì] chợ sáng。清晨的集市。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晓

hiểu晓:hiểu biết, thấu hiểu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 市

thị市:thành thị
晓市 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 晓市 Tìm thêm nội dung cho: 晓市