Cao su chống va đập cửa

Từ: 幢幢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 幢幢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 幢幢 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuángchuáng]
lay động; lắc lư。 形容影子摇晃。
人影幢幢。
bóng người lay động.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 幢

choàng:khăn choàng
chàng: 
tràng:tràng (cờ xưa; cột khắc kinh phật)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 幢

choàng:khăn choàng
chàng: 
tràng:tràng (cờ xưa; cột khắc kinh phật)
幢幢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 幢幢 Tìm thêm nội dung cho: 幢幢