Cao su chống va đập cửa

Từ: 卢布 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卢布:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 卢布 trong tiếng Trung hiện đại:

[lúbù] đồng Rúp (tiền Liên Xô cũ) (lúbù)。俄罗斯等国的本位货币。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卢

:lô nhô; lô hàng; lô nhà
:xem Lô
lợ:lờ lợ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 布

buá:búa rìu; hóc búa
:vải bô
bố:bố (bố kinh)
:vú mẹ
vố:cho một vố
卢布 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卢布 Tìm thêm nội dung cho: 卢布