Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 卢布 trong tiếng Trung hiện đại:
[lúbù] đồng Rúp (tiền Liên Xô cũ) (lúbù)。俄罗斯等国的本位货币。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卢
| lô | 卢: | lô nhô; lô hàng; lô nhà |
| lư | 卢: | xem Lô |
| lợ | 卢: | lờ lợ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 布
| buá | 布: | búa rìu; hóc búa |
| bô | 布: | vải bô |
| bố | 布: | bố (bố kinh) |
| vú | 布: | vú mẹ |
| vố | 布: | cho một vố |

Tìm hình ảnh cho: 卢布 Tìm thêm nội dung cho: 卢布
