Từ: 硼玻璃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 硼玻璃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 硼玻璃 trong tiếng Trung hiện đại:

[péngbō·li] thuỷ tinh bo。一种含硼的硅酸盐玻璃,具有较好的耐腐蚀性和较高的热稳定性。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 硼

băng:băng phiến (chất boron)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 玻

pha:pha lê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 璃

li:ngọc lưu li
ly:lưu ly
:pha lê
硼玻璃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 硼玻璃 Tìm thêm nội dung cho: 硼玻璃