Chữ 葓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 葓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 葓:

葓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 葓

葓

Chiết tự chữ 葓

1. 葓 cấu thành từ 2 chữ: 草, 洪
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 洪 hòng, hồng
  • 2. 葓 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 洪
  • 艸 tháu, thảo
  • 洪 hòng, hồng
  • 3. 葓 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 洪
  • 艹 thảo
  • 洪 hòng, hồng
  • []

    U+8453, tổng 12 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hong2;
    Việt bính: hung4;

    葓

    Nghĩa Trung Việt của từ 葓


    Nghĩa của 葓 trong tiếng Trung hiện đại:

    [hóng]Bộ: 艸 (艹) - Thảo
    Số nét: 15
    Hán Việt: HỒNG
    cây hồng thảo。同"荭"。

    Chữ gần giống với 葓:

    萩, 萫, 萱, 萲, 萴, 萶, 萹, 萻, 萼, 落, 萾, 葁, 葄, 葅, 葆, 葇, 葉, 葊, 葍, 葎, 葐, 葑, 葒, 葓, 葖, 葘, 葙, 葚, 葛, 葜, 葠, 葡, 葢, 董, 葤, 葦, 葩, 葫, 葬, 葭, 葯, 葱, 葳, 葵, 葶, 葷, 葸, 葹, 葺, 葻, 葽, 葾, 蒂, 蒇, 蒈, 蒉, 蒋, 蒌, 蒍, 𫈰,

    Chữ gần giống 葓

    菎, 蒕, 蒜, 蒛, 蒚, 蒙, 蒘, 蒗, 蒖, 蒔,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 葓 Tự hình chữ 葓 Tự hình chữ 葓 Tự hình chữ 葓

    葓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 葓 Tìm thêm nội dung cho: 葓