Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 葓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 葓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 葓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 葓

1. 葓 cấu thành từ 2 chữ: 草, 洪
  • tháu, thảo, xáo
  • hòng, hồng
  • 2. 葓 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 洪
  • tháu, thảo
  • hòng, hồng
  • 3. 葓 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 洪
  • thảo
  • hòng, hồng
  • []

    U+8453, tổng 12 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hong2;
    Việt bính: hung4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 葓


    Nghĩa của 葓 trong tiếng Trung hiện đại:

    [hóng]Bộ: 艸 (艹) - Thảo
    Số nét: 15
    Hán Việt: HỒNG
    cây hồng thảo。同"荭"。

    Chữ gần giống với 葓:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𫈰,

    Chữ gần giống 葓

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 葓 Tự hình chữ 葓 Tự hình chữ 葓 Tự hình chữ 葓

    葓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 葓 Tìm thêm nội dung cho: 葓