Từ: 干净 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 干净:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 干净 trong tiếng Trung hiện đại:

[gānjìng] 1. sạch sẽ; sạch; sạch gọn。没有尘土、杂质等。
孩子们都穿得干干净净的。
bọn trẻ đều ăn mặc sạch sẽ gọn gàng.
2. lôi thôi; dài dòng; rườm rà (lời nói và hành động)。形容说话、动作不拖泥带水。
笔下干净
viết rườm rà.
3. hết sạch; sạch sành sanh; sạch sẽ。比喻一点儿不剩。
打扫干净
quét dọn sạch sẽ
消灭干净
tiêu diệt sạch sành sanh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 干

can:can ngăn
càn:làm càn, càn quét
cán:cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán
cơn:cơn gió, cơn bão

Nghĩa chữ nôm của chữ: 净

tĩnh:tĩnh (sạch; tận cùng; mức)
tịnh:tịnh (sạch sẽ)
干净 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 干净 Tìm thêm nội dung cho: 干净