Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 干净 trong tiếng Trung hiện đại:
[gānjìng] 1. sạch sẽ; sạch; sạch gọn。没有尘土、杂质等。
孩子们都穿得干干净净的。
bọn trẻ đều ăn mặc sạch sẽ gọn gàng.
2. lôi thôi; dài dòng; rườm rà (lời nói và hành động)。形容说话、动作不拖泥带水。
笔下干净
viết rườm rà.
3. hết sạch; sạch sành sanh; sạch sẽ。比喻一点儿不剩。
打扫干净
quét dọn sạch sẽ
消灭干净
tiêu diệt sạch sành sanh
孩子们都穿得干干净净的。
bọn trẻ đều ăn mặc sạch sẽ gọn gàng.
2. lôi thôi; dài dòng; rườm rà (lời nói và hành động)。形容说话、动作不拖泥带水。
笔下干净
viết rườm rà.
3. hết sạch; sạch sành sanh; sạch sẽ。比喻一点儿不剩。
打扫干净
quét dọn sạch sẽ
消灭干净
tiêu diệt sạch sành sanh
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 净
| tĩnh | 净: | tĩnh (sạch; tận cùng; mức) |
| tịnh | 净: | tịnh (sạch sẽ) |

Tìm hình ảnh cho: 干净 Tìm thêm nội dung cho: 干净
