Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 熟思 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 熟思:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 熟思 trong tiếng Trung hiện đại:

[shúsī] suy nghĩ kỹ càng; suy nghĩ chín chắn。周密地考虑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 熟

thục:thục (trái chín); thuần thục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 思

:tơ tưởng, tơ mơ
:tư tưởng
tứ:tứ (tư tưởng)
熟思 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 熟思 Tìm thêm nội dung cho: 熟思