Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 愧汗 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuìhàn] 书
xấu hổ toát mồ hôi; vô cùng mắc cỡ; xấu hổ vô cùng。因羞愧而流汗,形容羞愧到了极点。
忆及往事,不胜愧汗。
nhớ đến chuyện xưa, xấu hổ vô cùng.
xấu hổ toát mồ hôi; vô cùng mắc cỡ; xấu hổ vô cùng。因羞愧而流汗,形容羞愧到了极点。
忆及往事,不胜愧汗。
nhớ đến chuyện xưa, xấu hổ vô cùng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 愧
| quý | 愧: | quý (thẹn, xấu hổ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汗
| cạn | 汗: | ao cạn, cạn tiền |
| hãn | 汗: | hãn thanh, khả hãn (hiệu vua Mông Cổ) |
| khan | 汗: | khan hiếm |

Tìm hình ảnh cho: 愧汗 Tìm thêm nội dung cho: 愧汗
