Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 做眉做眼 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 做眉做眼:
Nghĩa của 做眉做眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòméizuòyǎn] không bằng lòng; không đồng ý; không tán thành。摆脸色。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 做
| tố | 做: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眉
| mi | 眉: | lông mi |
| mày | 眉: | mày tao |
| mì | 眉: | nhu mì |
| mầy | 眉: | mầy tao chi tớ; mày tao chi tớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 做
| tố | 做: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 做眉做眼 Tìm thêm nội dung cho: 做眉做眼
