Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 干脆 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāncuì] 1. thẳng thắn; thành thật; sòng phẳng。直截了当;爽快。
说话干脆利落。
nói chuyện dứt khoát lưu loát
2. dứt khoát; cứ。索性。
那人不讲理,干脆别理他。
người đó không biết lý lẽ, cứ mặc kệ nó.
说话干脆利落。
nói chuyện dứt khoát lưu loát
2. dứt khoát; cứ。索性。
那人不讲理,干脆别理他。
người đó không biết lý lẽ, cứ mặc kệ nó.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脆
| thuý | 脆: | thuý (giòn ngon) |

Tìm hình ảnh cho: 干脆 Tìm thêm nội dung cho: 干脆
