Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 禩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 禩, chiết tự chữ TỰ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 禩:
禩
Pinyin: si4, shan4, tan2;
Việt bính: zi6;
禩 tự
Nghĩa Trung Việt của từ 禩
Cũng như chữ tự 祀.tự, như "tế tự" (gdhn)
Nghĩa của 禩 trong tiếng Trung hiện đại:
[sì]Bộ: 示 (礻) - Thị
Số nét: 17
Hán Việt: TỰ
cúng tế。同"祀"。
Số nét: 17
Hán Việt: TỰ
cúng tế。同"祀"。
Chữ gần giống với 禩:
禩,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 禩
| tự | 禩: | tế tự |

Tìm hình ảnh cho: 禩 Tìm thêm nội dung cho: 禩
