Chữ 𩺩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𩺩, chiết tự chữ VẢY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𩺩:

𩺩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𩺩

𩺩

Chiết tự chữ 𩺩

[]

U+029EA9, tổng 21 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𩺩

Nghĩa Trung Việt của từ 𩺩


vảy, như "vảy cá, vảy ốc" (vhn)

Chữ gần giống với 𩺩:

䱵, 䱶, 䱷, 䱸, 䱹, 䱺, 䱻, 䱼, 䱽, 䲢, 䲣, 䲤, 鰜, 鰞, 鰟, 鰣, 鰤, 鰥, 鰧, 鰨, 鰩, 鰭, 鰮, 鰯, 𩹹, 𩺋, 𩺌, 𩺗, 𩺡, 𩺢, 𩺣, 𩺤, 𩺥, 𩺦, 𩺧, 𩺨, 𩺩, 𩺪,

Chữ gần giống 𩺩

Tự hình:

Tự hình chữ 𩺩 Tự hình chữ 𩺩 Tự hình chữ 𩺩 Tự hình chữ 𩺩

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𩺩

vảy𩺩:vảy cá, vảy ốc
𩺩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𩺩 Tìm thêm nội dung cho: 𩺩