Chữ 㿀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㿀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㿀:

㿀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㿀

㿀

Chiết tự chữ 㿀

[]

U+3FC0, tổng 15 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: baan1 ban1;

㿀

Nghĩa Trung Việt của từ 㿀


Chữ gần giống với 㿀:

㾶, 㾷, 㾸, 㾹, 㾺, 㾻, 㾼, 㾽, 㾾, 㾿, 㿀, 瘚, 瘛, 瘜, 瘝, 瘞, 瘠, 瘡, 瘢, 瘤, 瘨, 瘪, 瘫, 𤸭, 𤸻, 𤹐, 𤹑, 𤹒, 𤹓, 𤹔, 𤹕, 𤹖, 𤹗, 𤹘, 𤹙, 𤹚,

Chữ gần giống 㿀

Tự hình:

Tự hình chữ 㿀 Tự hình chữ 㿀 Tự hình chữ 㿀 Tự hình chữ 㿀

㿀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㿀 Tìm thêm nội dung cho: 㿀