Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 年集 trong tiếng Trung hiện đại:
[niánjí] họp chợ cuối năm; phiên chợ cuối năm。农历年底的集市。
赶年集。
đi chợ tết.
赶年集。
đi chợ tết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 集
| dập | 集: | |
| tập | 集: | tụ tập; tập sách, thi tập |
| tắp | 集: | thẳng tắp |
| tợp | 集: | tợp rượu |

Tìm hình ảnh cho: 年集 Tìm thêm nội dung cho: 年集
