Cao su chống va đập cửa
Chữ 翆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 翆, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 翆:
翆
Pinyin: cui4;
Việt bính: ;
翆
Nghĩa Trung Việt của từ 翆
Nghĩa của 翆 trong tiếng Trung hiện đại:
[cuì]Bộ: 羽- Vũ
Số nét: 10
Hán Việt:
xem "翠"。曾作"翠"的简化字,后停用。
Số nét: 10
Hán Việt:
xem "翠"。曾作"翠"的简化字,后停用。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 翆 Tìm thêm nội dung cho: 翆
