Cao su chống va đập cửa

Chữ 翆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 翆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 翆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 翆

翆 cấu thành từ 2 chữ: 羽, 卆
  • võ, vũ
  • []

    U+7FC6, tổng 10 nét, bộ Vũ 羽
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: cui4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 翆


    Nghĩa của 翆 trong tiếng Trung hiện đại:

    [cuì]Bộ: 羽- Vũ
    Số nét: 10
    Hán Việt:
    xem "翠"。曾作"翠"的简化字,后停用。

    Chữ gần giống với 翆:

    , , , , , , , , 𦐇, 𦐈,

    Chữ gần giống 翆

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 翆 Tự hình chữ 翆 Tự hình chữ 翆 Tự hình chữ 翆

    翆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 翆 Tìm thêm nội dung cho: 翆