Từ: 闰日 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 闰日:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 闰日 trong tiếng Trung hiện đại:

[rùnrì] ngày nhuận; ngày nhuần。阳历四年一闰,在二月末加一天,这一天叫做闰日。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闰

nhuần:thấm nhuần
nhuận:năm nhuận, tháng nhuận, ngày nhuận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 日

nhạt:nhạt nhẽo
nhật:cách nhật
nhặt:khoan nhặt
nhựt:nhựt kí (nhật kí)
闰日 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 闰日 Tìm thêm nội dung cho: 闰日