Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 闰日 trong tiếng Trung hiện đại:
[rùnrì] ngày nhuận; ngày nhuần。阳历四年一闰,在二月末加一天,这一天叫做闰日。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闰
| nhuần | 闰: | thấm nhuần |
| nhuận | 闰: | năm nhuận, tháng nhuận, ngày nhuận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |

Tìm hình ảnh cho: 闰日 Tìm thêm nội dung cho: 闰日
