Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 项圈 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàngquān] cái vòng (đeo ở cổ)。儿童或某些民族的妇女套在脖子上的环形装饰品,多用金银制成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 项
| hạng | 项: | mạt hạng; thượng hạng; xếp hạng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圈
| khoen | 圈: | khoen cửa (vòng nhỏ thường bằng kim loại để giữ chặt hoặc để móc vào vật khác); khoen mắt (vùng xung quanh mắt) |
| khuyên | 圈: | khuyên tai |
| quyên | 圈: | quyên (chuồng) |
| quyền | 圈: |

Tìm hình ảnh cho: 项圈 Tìm thêm nội dung cho: 项圈
