Chữ 㝡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㝡, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㝡:

㝡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㝡

㝡

Chiết tự chữ 㝡

[]

U+3761, tổng 11 nét, bộ Miên 宀
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zui4;
Việt bính: zeoi3 zyu4;

㝡

Nghĩa Trung Việt của từ 㝡


Chữ gần giống với 㝡:

㝛, 㝜, 㝝, 㝞, 㝟, 㝠, 㝡, 宿, 寀, 寁, 寂, 寃, 寄, 寅, 密, 寇, 𡨧, 𡨴, 𡨸, 𡨹, 𡨺,

Chữ gần giống 㝡

Tự hình:

Tự hình chữ 㝡 Tự hình chữ 㝡 Tự hình chữ 㝡 Tự hình chữ 㝡

㝡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㝡 Tìm thêm nội dung cho: 㝡