Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 床子 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuáng·zi] 1. bàn máy。机床。
方
2. sạp hàng; sạp。象床的货架。
菜床子。
sạp rau.
羊肉床子。
sạp thịt dê.
方
2. sạp hàng; sạp。象床的货架。
菜床子。
sạp rau.
羊肉床子。
sạp thịt dê.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 床
| giàn | 床: | giàn mướp |
| giàng | 床: | giữ giàng |
| giường | 床: | giường ngủ; giường thờ |
| rương | 床: | cái rương |
| sàng | 床: | sàng (giường): sẵn sàng |
| sường | 床: | sường sượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 床子 Tìm thêm nội dung cho: 床子
