Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 滚瓜溜圆 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滚瓜溜圆:
Nghĩa của 滚瓜溜圆 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔnguāliūyuán] béo tròn béo trục; béo tròn trùng trục; mập núc ních。滚圆,多用来形容牲畜肥壮。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滚
| cuồn | 滚: | cuồn cuộn |
| cuộn | 滚: | |
| cũn | 滚: | cũn cỡn; lũn cũn |
| cốn | 滚: | |
| cổn | 滚: | cổn hạ lai (lăn xuống) |
| cộn | 滚: | |
| củn | 滚: | |
| ngổn | 滚: | ngổn ngang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓜
| dưa | 瓜: | dưa hấu; rau dưa |
| qua | 瓜: | trái khổ qua |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜
| lưu | 溜: | lưu (trượt) |
| lựu | 溜: | xem Lưu |
| rượu | 溜: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆
| viên | 圆: | viên hình (hình tròn); viên tịch |

Tìm hình ảnh cho: 滚瓜溜圆 Tìm thêm nội dung cho: 滚瓜溜圆
