Từ: 序幕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 序幕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 序幕 trong tiếng Trung hiện đại:

[xùmù] (名)
1. mở màn。某些多幕剧的第一幕之前的一场戏,用以介绍剧中人物的历史和剧情发生的远因,或暗示全剧的主题。
2. mở đầu (của sự kiện lớn)。比喻重大事件的开端。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 序

tự:thứ tự
tựa:lời tựa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 幕

mạc:khai mạc
序幕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 序幕 Tìm thêm nội dung cho: 序幕