Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 缓坡 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǎnpō] dốc thoải; dốc thoai thoải。和水平面所成角度小的地面;坡度小的坡。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缓
| hoãn | 缓: | hoà hoãn, hoãn binh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坡
| bờ | 坡: | bờ ruộng |
| da | 坡: | da bò, da dẻ, da liễu; da trời |
| pha | 坡: | pha độ (dốc); sơn pha (sườn núi) |
| phơ | 坡: | bạc phơ |

Tìm hình ảnh cho: 缓坡 Tìm thêm nội dung cho: 缓坡
