Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
thượng trận
Ra trận.
Nghĩa của 上阵 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngzhèn] ra trận; xuất trận。上战场打仗,比喻参加比赛、劳动等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陣
| chận | 陣: | chận đầu, chận xuống |
| chặn | 陣: | ngăn chặn, chặn họng |
| giận | 陣: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| trận | 陣: | trận đánh |
| trặn | 陣: | tròn trặn |

Tìm hình ảnh cho: 上陣 Tìm thêm nội dung cho: 上陣
