Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开墒 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāishāng] cày khai đường, cày khơi trước một đường rồi thuận theo đó mà cày。耕地时,先用犁开出一条沟来,以便顺着这条沟犁地。也叫开犁。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 墒
| thương | 墒: | thương (hơi đất ẩm) |

Tìm hình ảnh cho: 开墒 Tìm thêm nội dung cho: 开墒
