Chữ 乫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 乫, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 乫:

乫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 乫

乫

Chiết tự chữ 乫

乫 cấu thành từ 2 chữ: 加, 乙
  • 加 chơ, gia
  • 乙 hắt, lớt, át, ất, ắc, ắt, ặc
  • []

    U+4E6B, tổng 6 nét, bộ Ất 乙 [乚 乛]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jia1;
    Việt bính: ;

    乫

    Nghĩa Trung Việt của từ 乫


    Chữ gần giống với 乫:

    乨, 乩, 乪, 乫, 乬, 乭, 买, 𠃤,

    Chữ gần giống 乫

    乤, 嘉, 鴐, 毠, 跏, 笳, 茄, 贺, 鳦, 乙,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 乫 Tự hình chữ 乫 Tự hình chữ 乫 Tự hình chữ 乫

    乫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 乫 Tìm thêm nội dung cho: 乫