Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开明 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāimíng] khai sáng; văn minh; tiến bộ; thông suốt; mang màu sắc dân chủ; giải thoát khỏi sự ngu dốt, mê tín; trao thêm kiến thức hoặc thông tin cho ai。原意是从野蛮进化到文明,后来指人思想开通,不顽固保守。
开明士绅。
các nhân sĩ tiến bộ.
思想开明。
tư tưởng văn minh.
开明士绅。
các nhân sĩ tiến bộ.
思想开明。
tư tưởng văn minh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |

Tìm hình ảnh cho: 开明 Tìm thêm nội dung cho: 开明
