Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
thắng tích
Cổ tích danh tiếng.
§ Cũng viết là
thắng tích
勝蹟.
◇Mạnh Hạo Nhiên 孟浩然:
Giang san lưu thắng tích, Ngã bối phục đăng lâm
江山留勝跡, 我輩復登臨 (Dữ chư tử đăng Hiện san 與諸子登峴山).
Nghĩa của 胜迹 trong tiếng Trung hiện đại:
[shèngjī] di tích nổi tiếng; danh lam thắng cảnh。有名的风景优美的古迹。
名山胜迹。
di tích núi non nổi tiếng.
名山胜迹。
di tích núi non nổi tiếng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勝
| sền | 勝: | kéo sền sệt |
| thắng | 勝: | thắng trận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跡
| tích | 跡: | dấu tích |

Tìm hình ảnh cho: 勝跡 Tìm thêm nội dung cho: 勝跡
