Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 激怒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 激怒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 激怒 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīnù] làm tức giận; làm nổi giận; chọc tức; chọc giận。刺激使发怒。
他这一说更把赵大叔激怒了。
anh ấy nói như vậy càng làm cho chú Triệu tức giận.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 激

khích:khích bác; khích lệ
kích:kích động, kích thích

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怒

nua:già nua
nọ:này nọ
nộ:phẫn nộ
nủa:trả nủa
激怒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 激怒 Tìm thêm nội dung cho: 激怒