Từ: 堪舆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 堪舆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 堪舆 trong tiếng Trung hiện đại:

[kānyú]
phong thuỷ。风水。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 堪

kham:kham khổ
khom:khom lưng, lom khom
khăm:chơi khăm; khăm khẳm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 舆

:dư luận
堪舆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 堪舆 Tìm thêm nội dung cho: 堪舆