Chữ 瓹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 瓹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 瓹:

瓹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 瓹

瓹

Chiết tự chữ 瓹

瓹 cấu thành từ 2 chữ: 肙, 瓦
  • 肙
  • 瓦 ngoa, ngoã, ngóa, ngói, ngõa
  • []

    U+74F9, tổng 11 nét, bộ Ngõa 瓦
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: juan1;
    Việt bính: gyun1;

    瓹

    Nghĩa Trung Việt của từ 瓹


    Chữ gần giống với 瓹:

    瓹, 瓻, 瓼,

    Chữ gần giống 瓹

    甊, 鋗, 瓴, 瓵, 埍, 瓶, 瓷, 瓸, 瓺, 瓻,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 瓹 Tự hình chữ 瓹 Tự hình chữ 瓹 Tự hình chữ 瓹

    瓹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 瓹 Tìm thêm nội dung cho: 瓹