Chữ 鈮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鈮, chiết tự chữ NI, NỈA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鈮:

鈮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鈮

鈮

Chiết tự chữ 鈮

Chiết tự chữ ni, nỉa bao gồm chữ 金 尼 hoặc 釒 尼 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鈮 cấu thành từ 2 chữ: 金, 尼
  • 金 ghim, găm, kim
  • 尼 ni, này, nê, nì, nơi, nầy, nật, nặc, nệ
  • 2. 鈮 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 尼
  • 釒 kim, thực
  • 尼 ni, này, nê, nì, nơi, nầy, nật, nặc, nệ
  • []

    U+922E, tổng 13 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 铌;
    Pinyin: ni3;
    Việt bính: nei4 nei6;

    鈮

    Nghĩa Trung Việt của từ 鈮



    nỉa, như "cái nỉa, muồng nỉa" (vhn)
    ni, như "ni (chất niobium)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鈮:

    䤡, 䤢, 䤣, 䥽, 䥾, 鈮, 鈰, 鈳, 鈴, 鈷, 鈸, 鈹, 鈺, 鈼, 鈽, 鈾, 鈿, 鉀, 鉄, 鉆, 鉈, 鉉, 鉊, 鉋, 鉌, 鉍, 鉎, 鉏, 鉑, 鉕, 鉗, 鉚, 鉛, 鉞, 鉡, 鉢, 鉤, 鉥, 鉦, 鉧, 鉬, 鉭, 鉱, 鉲, 鉳, 鉴, 鈴, 𨥧, 𨥿, 𨦀, 𨦁,

    Dị thể chữ 鈮

    铌,

    Chữ gần giống 鈮

    鉋, 鋕, 鋟, 鋞, 鋝, 鋜, 鋛, 鋚, 鋙, 鋘,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鈮 Tự hình chữ 鈮 Tự hình chữ 鈮 Tự hình chữ 鈮

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鈮

    ni鈮:ni (chất niobium)
    nỉa鈮:cái nỉa, muồng nỉa
    鈮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鈮 Tìm thêm nội dung cho: 鈮