Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凡响 trong tiếng Trung hiện đại:
[fánxiǎng] bình thường; tầm thường; nhạc thường。平凡的音乐。
不同凡响
không phải tầm thường; phi thường (tác phẩm âm nhạc).
非同凡响
không phải tầm thường
不同凡响
không phải tầm thường; phi thường (tác phẩm âm nhạc).
非同凡响
không phải tầm thường
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凡
| phàm | 凡: | phàm là; phàm ăn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 响
| hưởng | 响: | ảnh hưởng; âm hưởng; hưởng ứng |
| hắng | 响: | đằng hắng, hắng giọng |

Tìm hình ảnh cho: 凡响 Tìm thêm nội dung cho: 凡响
