Từ: 凡响 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 凡响:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 凡响 trong tiếng Trung hiện đại:

[fánxiǎng] bình thường; tầm thường; nhạc thường。平凡的音乐。
不同凡响
không phải tầm thường; phi thường (tác phẩm âm nhạc).
非同凡响
không phải tầm thường

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凡

phàm:phàm là; phàm ăn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 响

hưởng:ảnh hưởng; âm hưởng; hưởng ứng
hắng:đằng hắng, hắng giọng
凡响 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 凡响 Tìm thêm nội dung cho: 凡响