Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开票 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāipiào] 1. mở hòm phiếu (sau khi bỏ phiếu)。 投票后打开票箱,统计候选人所得票数。
2. viết hoá đơn; ghi hoá đơn。开发票;开单据。
2. viết hoá đơn; ghi hoá đơn。开发票;开单据。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 票
| phiếu | 票: | tem phiếu; đầu phiếu |

Tìm hình ảnh cho: 开票 Tìm thêm nội dung cho: 开票
