Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 开锣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 开锣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 开锣 trong tiếng Trung hiện đại:

[kāiluó] 1. bắt đầu (buổi biểu diễn)。戏曲开演。
2. đánh cồng khai mạc; đánh trống bắt đầu (cuộc thi đấu thể thao)。比喻某项活动开始(多用于体育竞赛)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 开

khai:khai tâm; khai thông; triển khai

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锣

la:thanh la (một loại chiêng)
开锣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 开锣 Tìm thêm nội dung cho: 开锣