Chữ 䁔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䁔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䁔:

䁔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䁔

䁔

Chiết tự chữ 䁔

[]

U+4054, tổng 14 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xuan1;
Việt bính: hon6 hyun1 wun6;

䁔

Nghĩa Trung Việt của từ 䁔


Chữ gần giống với 䁔:

䁊, 䁋, 䁌, 䁍, 䁎, 䁏, 䁐, 䁑, 䁒, 䁓, 䁔, 䁕, 䁖, 睱, 睸, 睺, 睽, 睾, 睿, 瞀, 瞅, 瞆, 𥈟, 𥈢, 𥈭, 𥈯, 𥈰, 𥈱, 𥈲, 𥈳, 𥈴, 𥈵, 𥈶, 𥈹, 𥈺,

Chữ gần giống 䁔

Tự hình:

Tự hình chữ 䁔 Tự hình chữ 䁔 Tự hình chữ 䁔 Tự hình chữ 䁔

䁔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䁔 Tìm thêm nội dung cho: 䁔