Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 尾子 trong tiếng Trung hiện đại:
[wěi·zi] phần cuối; đuôi (của sự vật)。事物的最后一部分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尾
| vã | 尾: | ăn vã |
| vãi | 尾: | sãi vãi |
| vĩ | 尾: | vĩ (đuôi, phía cuối, phần còn lại) |
| vả | 尾: | vả lại |
| vải | 尾: | áo vải; dệt vải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 尾子 Tìm thêm nội dung cho: 尾子
