Từ: 西晋 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 西晋:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 西

Nghĩa của 西晋 trong tiếng Trung hiện đại:

[XīJìn] Tây Tấn (Trung Quốc, năm 265-317)。朝代,公元265-317,自武帝(司马炎)泰始元年起,到愍帝(司马邺)建兴五年止。建都洛阳。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 西

tây西:phương tây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晋

tấn:một tấn
tắn:tươi tắn
tớn:tớn tác; cong tớn
西晋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 西晋 Tìm thêm nội dung cho: 西晋