Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 容情 trong tiếng Trung hiện đại:
[róngqíng] khoan dung; tha thứ; độ lượng。加以宽容(多用于否定式)。
我们对坏人坏事是决不容情。
chúng tôi quyết không khoan dung với những chuyện xấu, người xấu.
我们对坏人坏事是决不容情。
chúng tôi quyết không khoan dung với những chuyện xấu, người xấu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 容
| dong | 容: | dong bão; dong chơi; dong dỏng; thong dong |
| dung | 容: | dung dị; dung lượng; dung nhan |
| dông | 容: | chạy dông; dông dài |
| gióng | 容: | gióng giả |
| giông | 容: | |
| rung | 容: | rung rinh |
| ròng | 容: | ròng rã |
| rông | 容: | rông rài, chạy rông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |

Tìm hình ảnh cho: 容情 Tìm thêm nội dung cho: 容情
