Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 弹弓 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàngōng] cung; cây cung; ná; giàn ná; giàn thun (để bắn đạn)。用弹力发射弹丸的弓,古代用做武器,现在有时用来打鸟。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弹
| rờn | 弹: | xanh rờn |
| đan | 弹: | |
| đàn | 弹: | đàn gà, lạc đàn; đánh đàn |
| đạn | 弹: | bom đạn, lửa đạn, súng đạn |
| đận | 弹: | đà đận, lận đận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弓
| cong | 弓: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 弓: | cung tên; cung huyền (dây đàn) |
| củng | 弓: | củng đầu |

Tìm hình ảnh cho: 弹弓 Tìm thêm nội dung cho: 弹弓
