Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 当当 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàngdàng] đồ cầm; đồ thế chấp。到当铺当东西。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |

Tìm hình ảnh cho: 当当 Tìm thêm nội dung cho: 当当
