Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 征象 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēngxiàng] triệu chứng; dấu hiệu。征候。
煤气中毒的征象是头痛、恶心和心跳加速等。
triệu chứng trúng độc hơi ga là đau đầu, buồn nôn, tim đập nhanh.
煤气中毒的征象是头痛、恶心和心跳加速等。
triệu chứng trúng độc hơi ga là đau đầu, buồn nôn, tim đập nhanh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 征
| chinh | 征: | chinh chiến, xuất chinh |
| chênh | 征: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| giêng | 征: | tháng giêng |
| giềnh | 征: | giềnh giàng |
| giệnh | 征: | giệnh giạng |
| trưng | 征: | trưng cầu, trưng dụng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 象
| tượng | 象: | con tượng |

Tìm hình ảnh cho: 征象 Tìm thêm nội dung cho: 征象
